Thứ Hai, 10 tháng 3, 2014

BÍ QUYẾT GHI NHỚ TRẬT TỰ TÍNH TỪ TRONG TIẾNG ANH

BÍ QUYẾT GHI NHỚ TRẬT TỰ TÍNH TỪ TRONG TIẾNG ANH
 ==================================

 Trật tự tính từ trong tiếng Anh có những quy tắc riêng khiến cho người học gặp khó khăn khi sử dụng đặc biệt khi có nhiều tính từ liền nhau. Hôm nay mình sẽ hệ thống hoá các quy tắc này giúp các bạn ghi nhớ và sử dụng chúng một cách dễ dàng.

 - Chúng ta nói a fat old lady, nhưng lại không thể nói an old fat lady, a small shiny black leather handbag chứ không nói là a leather black shiny small handbag. Vậy các trật tự này được quy định như thế nào?

 1. Tính từ về màu sắc (color), nguồn gốc (origin), chất liệu (material) và mục đích (purpose) thường theo thứ tự sau:
 Màu sắc (color)
 Nguồn gốc (origin)
 Chất liệu (material)
 Mục đích (purpose)
 Danh từ (noun)
 red
 Spanish
 leather
 riding
 boots
 a
 brown
 German
 beer
 mug
 an
 Italian
 glass
 flower
 vase

 2. Các tính từ khác ví dụ như tính từ chỉ kích cỡ (size), chiều dài (length) và chiều cao (height) …thường đặt trước các tính từ chỉ màu sắc, nguồn gốc, chất liệu và mục đích .
 Ví dụ:
 a round glass table (NOT a glass round table) (Một chiếc bàn tròn bằng kính).
 a big modern brick house (NOT a modern, big brick house) (Một ngôi nhà lớn hiện đại được xây bằng gạch)


3. Những tính từ diễn tả sự phê phán (judgements) hay thái độ (attitudes) ví dụ như: lovely, perfect, wonderful, silly…đặt trước các tính từ khác.
 Ví dụ:
 a lovely small black cat. (Một chú mèo đen, nhỏ, đáng yêu).
 beautiful big black eyes. (Một đôi mắt to, đen, đẹp tuyệt vời)
 Nhưng để thuộc các qui tắc trên thì thật không dễ dàng, Global Education xin chia sẻ một bí quyết hữu ích (helpful tips) giúp các bạn có thể ghi nhớ tất cả những quy tắc phức tạp đó. Thay vì nhớ một loạt các qui tắc, các bạn chỉ cần nhớ cụm viết tắt: “OpSACOMP”, trong đó:
 Opinion – tính từ chỉ quan điểm, sự đánh giá. Ví dụ: beautiful, wonderful, terrible…
 Size – tính từ chỉ kích cỡ. Ví dụ: big, small, long, short, tall…
 Age – tính từ chỉ độ tuổi. Ví dụ: old, young, old, new…
 Color – tính từ chỉ màu sắc. Ví dụ: orange, yellow, light blue, dark brown ….
 Origin – tính từ chỉ nguồn gốc, xuất xứ. Ví dụ: Japanese,American, British,Vietnamese…
 Material – tính từ chỉ chất liệu . Ví dụ: stone, plastic, leather, steel, silk…
 Purpose – tính từ chỉ mục đích, tác dụng.
 Ví dụ khi sắp xếp cụm danh từ
 a /leather/ handbag/ black
 Ta thấy xuất hiện các tính từ:
 - leather chỉ chất liệu làm bằng da (Material)
 - black chỉ màu sắc (Color)
 Vậy theo trật tự OpSACOMP cụm danh từ trên sẽ theo vị trí đúng là: a black leather handbag.
 Một ví dụ khác: Japanese/ a/ car/ new/ red / big/ luxurious/
 Bạn sẽ sắp xếp trật tự các tính từ này như thế nào?
 - Tính từ đỏ (red) chỉ màu sắc (Color)
 - Tính từ mới (new) chỉ độ tuổi (Age)
 - Tính từ sang trọng (luxurious) chỉ quan điểm, đánh giá (Opinion)
 - Tính từ Nhật Bản (Japanese) chỉ nguồn gốc, xuất xứ (Origin).
 - Tính từ to (big) chỉ kích cỡ (Size) của xe ô tô.
 Sau khi các bạn xác định chức năng của các tính từ theo cách viết OpSACOMP, chúng ta sẽ dễ dàng viết lại trật tự của câu này như sau: a luxurious big new red Japanese car.
 Hi vọng helpful tips trên sẽ thật sự hữu ích với các bạn trong việc ghi nhớ trật tự các tính từ. Giờ thì hãy cùng thực hành một bài tập nhỏ dưới đây, và đừng quên công thức đồng hành “OpSACOMP” của chúng ta các bạn nhé!

 Exercise: Write these words in the correct order.
 (Sắp xếp lại trật tự các từ sau)

 grey / long / beard / a
 flowers / red / small
 car / black / big / a
 blonde / hair / long
 house / a / modern / big / brick

 Key:
 a long grey beard
 small red flowers
 a big black car
 a long blonde hair
 a big modern brick house

 Bạn hãy học thuộc bài thơ này nhé:

 in my nice big flat
 there’s an old round box
 for my green Swiss hat
 my my wooly walking stocks
 1.opinion
 2.size
 3.age
 4.shape
 5.color
 6.country
 7.material
 8.purpose

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét