Thứ Tư, 26 tháng 2, 2014

NHỮNG TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH THÔNG DỤNG

TIẾNG ANH HẰNG NGÀY: NHỮNG TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH THÔNG DỤNG

1. 2u = to you: đến bạn.
2. 2u2 = to you too: cũng đến bạn.
3. 2moro = tomorrow: ngày mai.
4. 4evr = forever: mãi mãi.
5. Abt = about: về.
6. atm = at the moment: vào lúc này, chứ không phải là máy rút tiền ATM đâu nhé :))
7. awsm = awesome: tuyệt vời.
8. ASL plz = age, sex, location please: xin cho biết tên, tuổi, giới tính.
9. Asap = as soon as possible: càng sớm càng tốt.
10. B4 = before: trước.
11. B4n = bye for now: Bây giờ phải chào (tạm biệt).
12. bcuz = because: bởi vì.
13. bf = boyfriend: bạn trai.
14. bk = back: quay lại.
15. brb = be right back: sẽ trở lại ngay.
16. bff = best friend forever: Mãi mãi là bạn tốt.
17. btw = by the way: tiện thể.
18. C = see: nhìn.
19. Cld = could có thể (thời quá khứ của “can”).
20. cul8r = see you later: gặp lại bạn sau.
21. cya = see ya = see you again: gặp
lại bạn sau.
22. def = definitely: dứt khoát.
23. dw = Don't worry : không sao, đừng lo lắng.
24. F2F = face to face: gặp trực tiếp.
(thay vì qua điện thoại hay online).
25. fyi = for your information: để bạn biết rằng.
26. G2g (hoặc “gtg”) = got to go: phải đi bây giờ.
27. GAL = get a life: hãy để cho tôi/cô ấy/anh ấy/họ yên.
28. gd =good: tốt, tuyệt.
29. GGP = gotta go pee: tôi phải đi tè
(ý là nói lẹ lên) :))
30. Gimmi = give me: đưa cho tôi.
31. Gr8 = great: tuyệt.
32. GRRRRR = growling (tiếng): gầm gừ.
33. gf = girlfriend: bạn gái.
34. HAK (hoặc “H&K”) = hugs and.
kisses: ôm hôn thắm thiết.
35. huh = what: cài gì hả.
36. idk = i don't know: tôi không biết.
37. ilu or ily = i love you: tôi yêu bạn.
38. ilu2 or ily2: tôi cũng yêu bạn.
39. ilu4e or ily4e: anh/em mãi yêu.
em/anh.
40. init = isn’t it: có phải không.
41. kinda = kind of: đại loại là.
42. l8 = late: muộn.
43. l8r = later: lần sau.
44. lemme = let me: để tôi.
45. lol = laugh out loud: cười vỡ bụng.
46. lmao = laughing my ass off: cười ... -tạm dịch là - rụng mông.
47. msg = message: tin nhắn.
48. n = and: và.
49. nvr = never: không bao giờ.
50. Ofcoz = of course: dĩ nhiên.
51. omg = oh my god: Chúa ơi.
52. Pls ( hoặc “plz”) = please: làm ơn.
53. rofl = roll on floor laughing: cười lăn ra sàn.
54. r = are: (nguyên thể là “to be”) thì, là.
55. soz = sorry: xin lỗi.
56. Sup = What's up: Vẫn khỏe chứ?
57. Ths = this: cái này.
58. Tks (hoặc Tnx, hay Thx) = thanks: cảm ơn.
59. ty = thank you: cảm ơn bạn.
60. U = you: bạn/các bạn.
61. U2 = you too: bạn cũng vậy.
62. Ur = your: của bạn.
63. vgd = very good: rất tốt.
64. W8 = wait: Hãy đợi đấy.
65. Wanna = want to: muốn.
66. xoxo = hugs and kisses: ôm và hôn nhiều.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét